Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sofocado
C1
tính từ
(adjective)
/sofoˈkado/
Nghĩa chính
1
Bị ngạt thở, bị bóp nghẹt
tính từ
suffocated, smothered
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sofocado
Dạng gốc
(base form)
sofocad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sofocado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sofocad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
suffocated
Nghẹt thở
AI
1
Bị ngạt thở
1
Bị ngạt thở
1
Bị ngạt thở