Dịch

sodero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/soˈdeɾo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người bán hoặc nhà phân phối sodadanh từsoda seller or distributor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soderoDạng gốc (base form)
  2. soderosSố nhiều (plural)
  3. soderasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. soderaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người bán hoặc nhà phân phối soda
  1. soda seller or distributor

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI