sodero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/soˈdeɾo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người bán hoặc nhà phân phối sodadanh từsoda seller or distributor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người bán hoặc nhà phân phối soda
- soda seller or distributor
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa