Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sociolecto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phương ngữ xã hội
danh từ
sociolect
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sociolecto
Dạng gốc
(base form)
sociolecto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sociolect
Phương ngữ xã hội
AI
1
Phương ngữ xã hội
1
Phương ngữ xã hội
1
Phương ngữ xã hội