Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sociológicamente
trạng từ
(adverb)
/soθjoˌloxikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt xã hội học
trạng từ
sociologically
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sociología
sociológico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sociologically
Xã hội học; có liên quan đến xã hội học
AI
1
Về mặt xã hội học
1
Về mặt xã hội học
1
Về mặt xã hội học