Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sociabilidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/soθjabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính hòa đồng
danh từ
sociability
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sociability
Tính dễ chan hòa, tính dễ gần
AI
1
Tính hòa đồng
1
Tính hòa đồng
1
Tính hòa đồng