sobrevalorado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/sobɾebaloˈɾado/
Nghĩa chính
- Được đánh giá quá cao, đánh giá quá caotính từoverrated
- Quá khứ phân từ của sobrevalorarđộng từpast participle of sobrevalorar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sobrevaloradoDạng gốc (base form)
- sobrevaloradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- sobrevaloradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- sobrevaloradaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Boston được đánh giá quá cao.
- .Các kỳ thi đang bị đánh giá quá cao.
- , , .Được đánh giá quá cao, đúng vậy, nhưng đó là một bộ manga hay.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Được đánh giá quá cao
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh