Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobreseimiento
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sobɾeseiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Nolle prosequi, sa thải
danh từ
nolle prosequi, dismissal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sobreseimiento
Dạng gốc
(base form)
sobreseimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nolle prosequi
Tuyên bố của tổng chưởng lý về việc kết thúc truy tố hình sự
AI
1
Nolle prosequi
1
Nolle prosequi
1
Nolle prosequi