Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobrepuerta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sobɾeˈpweɾta/
Nghĩa chính
1
Cây ngang
danh từ
lintel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sobrepuerta
Dạng gốc
(base form)
sobrepuerta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lintel
Lanhtô, rầm đỡ (cửa sổ hay cửa ra vào)
AI
1
Cây ngang
1
Cây ngang
1
Cây ngang