Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobrepesca
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sobɾeˈpeska/
Nghĩa chính
1
Đánh bắt quá mức
danh từ
overfishing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sobrepesca
Dạng gốc
(base form)
sobrepesca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
overfishing
Đánh bắt quá mức
AI
1
Đánh bắt quá mức
1
Đánh bắt quá mức
1
Đánh bắt quá mức