Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobrehumanamente
trạng từ
(adverb)
/sobɾeuˌmanaˈmente/
Nghĩa chính
1
Siêu phàm
trạng từ
superhumanly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
superhumanly
Xem superhuman
AI
1
Siêu phàm
1
Siêu phàm
1
Siêu phàm