Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobrecejo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sobɾeˈθexo/
Nghĩa chính
1
Cau mày
danh từ
frown
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sobrecejo
Dạng gốc
(base form)
sobrecejo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
frown
Cau mày, chau mày
AI
1
Cau mày
1
Cau mày
1
Cau mày