Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobordo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/soˈboɾdo/
Nghĩa chính
1
Biểu hiện
danh từ
manifest
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sobordo
Dạng gốc
(base form)
sobordo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
表现
biǎo xiàn
Biểu hiện, lộ rõ
Tiếng Anh
manifest
Biểu lộ
AI
1
Biểu hiện
1
Biểu hiện
1
Biểu hiện