Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sobaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Sobador (người điều trị trật khớp xương và thực hiện xoa bóp chữa bệnh)
danh từ
sobador (person who treats bone dislocations and performs healing massages)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sobador
Dạng gốc
(base form)
sobador
es
Số nhiều
(plural)
sobador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sobador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sobador
Curandero chuyên mát-xa
AI
1
Sobador (người điều trị trật khớp xương và thực hiện xoa bóp chữa bệnh)
1
Sobador (người điều trị trật khớp xương và thực hiện xoa bóp chữa bệnh)
1
Sobador (người điều trị trật khớp xương và thực hiện xoa bóp chữa bệnh)