Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soñado
B2
tính từ
(adjective)
/soˈɲado/
Nghĩa chính
1
Mơ-
tính từ
dream-
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soñado
Dạng gốc
(base form)
soñad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
soñado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
soñad
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Mơ-
1
Mơ-
1
Mơ-