Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slugging
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈlaɡin/
Nghĩa chính
1
Trượt dốc
danh từ
slugging
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slugging
Cú đấm, trận đòn
AI
1
Trượt dốc
1
Trượt dốc
1
Trượt dốc