Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slang
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈlanx/
Nghĩa chính
1
Tiếng lóng
danh từ
slang
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slang
Dạng gốc
(base form)
slang
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slang
Tiếng lóng
AI
1
Tiếng lóng
1
Tiếng lóng
1
Tiếng lóng