Dịch

skyline

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈkailain/

Nghĩa chính

  1. Đường chân trờidanh từskyline

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. skylineDạng gốc (base form)
  2. skylinesSố nhiều (plural)

AI