Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skyline
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈkailain/
Nghĩa chính
1
Đường chân trời
danh từ
skyline
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
skyline
Dạng gốc
(base form)
skyline
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
skyline
Hình dáng in lên nền trời
Skyline
Thức ăn, thường là ớt Cincinnati, mua từ nhà hàng Skyline Chili
AI
1
Đường chân trời
1
Đường chân trời
1
Đường chân trời