Dịch

sketch

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsket͡ʃ/

Nghĩa chính

  1. Vở kịch; phác họa (tác phẩm truyện tranh ngắn)danh từskit; sketch (short comic work)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sketchDạng gốc (base form)
  2. sketchesSố nhiều (plural)
  3. sketchsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI