Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sketch
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsket͡ʃ/
Nghĩa chính
1
Vở kịch; phác họa (tác phẩm truyện tranh ngắn)
danh từ
skit; sketch (short comic work)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sketch
Dạng gốc
(base form)
sketch
es
Số nhiều
(plural)
sketch
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
skit
Tiểu phẩm hài
AI
1
Vở kịch
1
Vở kịch
1
Vở kịch