Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
siringomielia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh tủy sống
danh từ
syringomyelia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
siringomielia
Dạng gốc
(base form)
siringomielia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
syringomyelia
Bệnh rỗng tủy sốn
AI
1
Bệnh tủy sống
1
Bệnh tủy sống
1
Bệnh tủy sống