Dịch

sioux

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈsju/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Siouxtính từSioux
  2. Sioux (ngôn ngữ)danh từSioux (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. siouxDạng gốc (base form)
  2. siouxesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Sioux
  1. Sioux

AI