sioux
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈsju/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người Siouxtính từSioux
- Sioux (ngôn ngữ)danh từSioux (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- siouxDạng gốc (base form)
- siouxesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Sioux
- Sioux