Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinusitis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sinuˈsitis/
Nghĩa chính
1
Viêm xoang
danh từ
sinusitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sinusitis
Viêm xoang
AI
1
Viêm xoang
1
Viêm xoang
1
Viêm xoang