Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinhogarismo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sinoɡaˈɾismo/
Nghĩa chính
1
Tình trạng vô gia cư
danh từ
homelessness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
homelessness
Tình trạng vô gia cư
AI
1
Tình trạng vô gia cư
1
Tình trạng vô gia cư
1
Tình trạng vô gia cư