Dịch

sincitio

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hợp bàodanh từsyncytium

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sincitioDạng gốc (base form)
  2. sincitiosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc sincitio

AI