Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinartrosis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khớp nối
danh từ
synarthrosis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
配合
pèi hé
Lắp ghép, khớp nối
Tiếng Anh
synarthrosis
Khớp bất động
AI
1
Khớp nối
1
Khớp nối
1
Khớp nối