Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinapsis
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/siˈnabsis/
Nghĩa chính
1
Xináp
danh từ
synapse
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sinapsis
sin
áptico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
synapse
Xináp
AI
1
Xináp
1
Xináp
1
Xináp