Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinérgicamente
trạng từ
(adverb)
/siˌneɾxikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Hiệp lực
trạng từ
synergistically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
synergistically
Một cách hiệp đồng
AI
1
Hiệp lực
1
Hiệp lực
1
Hiệp lực