Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silvopastoril
tính từ
(adjective)
/silbopastoˈɾil/
Nghĩa chính
1
Vùng ven biển
tính từ
silvopastural
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
silvopastoril
Dạng gốc
(base form)
silvopastoril
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
silvopastural
Liên quan đến đồng cỏ
AI
1
Vùng ven biển
1
Vùng ven biển
1
Vùng ven biển