Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silúrico
tính từ
(adjective)
/siˈluɾiko/
Nghĩa chính
1
Kỷ Silua
tính từ
Silurian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
silúrico
Dạng gốc
(base form)
silúric
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
silúrico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
silúric
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Silurian
Thuộc kỷ Silur
AI
1
Kỷ Silua
1
Kỷ Silua
1
Kỷ Silua