Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sij
B2
tính từ
(adjective)
/ˈsix/
Nghĩa chính
1
(thuộc) đạo Sikh
tính từ
Sikh
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sij
Dạng gốc
(base form)
sij
s
Số nhiều
(plural)
sij
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Sikh
Người theo đạo Sikh
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sijismo
AI
1
(thuộc) đạo Sikh
1
(thuộc) đạo Sikh
1
(thuộc) đạo Sikh