signatario
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người ký kếttính từsignatory
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- signatarioDạng gốc (base form)
- signatariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- signatariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- signatariaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người ký kết
- signatory
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người ký kết
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh