Dịch

signatario

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người ký kếttính từsignatory

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. signatarioDạng gốc (base form)
  2. signatariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. signatariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. signatariaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người ký kết
  1. signatory

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người ký kết

Ngôn ngữ khác

AI