Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sicariato
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuê sát thủ để giết ai đó
danh từ
the hiring of a hitman to kill someone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sicariato
Dạng gốc
(base form)
sicariato
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thuê sát thủ để giết ai đó
1
Thuê sát thủ để giết ai đó
1
Thuê sát thủ để giết ai đó