Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sibidigua
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sibiˈdiɡwa/
Nghĩa chính
1
Bụi cây đau bụng
danh từ
bellyache bush
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sibidigua
Dạng gốc
(base form)
sibidigua
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bellyache bush
Loại cây nhiệt đới thuộc họ spurge, Jatropha gossypiifolia
AI
1
Bụi cây đau bụng
1
Bụi cây đau bụng
1
Bụi cây đau bụng