Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sialagogo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sjalaˈɡoɡo/
Nghĩa chính
1
Nói chuyện bằng lời nói
danh từ
sialogogue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sialagogo
Dạng gốc
(base form)
sialagogo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sialogogue
Thuốc lợi nước bọt
AI
1
Nói chuyện bằng lời nói
1
Nói chuyện bằng lời nói
1
Nói chuyện bằng lời nói