Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
si te digo te miento
cụm từ
(phrase)
/si te ˌdiɡo te ˈmjento/
Nghĩa chính
1
Tôi không biết
cụm từ
I don't know
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
no lo sé
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
I don't know
Tôi không biết, mình không biết
AI
1
Tôi không biết
1
Tôi không biết
1
Tôi không biết