Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shogunato
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mạc phủ
danh từ
shogunate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shogunato
Dạng gốc
(base form)
shogunato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shogunate
Mạc phủ
AI
1
Mạc phủ
1
Mạc phủ
1
Mạc phủ