Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shit
C1
thán từ
(interjection)
/ˈʃet/
Nghĩa chính
1
Chết tiệt!
thán từ
shit!
AI
1
Chết tiệt!
1
Chết tiệt!
1
Chết tiệt!