sextete
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sextuple (đội giành được 6 danh hiệu trong cùng một năm hoặc một mùa giải)danh từsextuple (a team that wins 6 titles in the same year or season)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sexteteDạng gốc (base form)
- sextetesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , Isco United (2-1), .