Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sexoadicto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiện tình dục
danh từ
sex addict
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sexoadicto
Dạng gốc
(base form)
sexoadicto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sex addict
Người nghiện (xem hoặc tham gia) hoạt động tình dục, đặc biệt là quan hệ tình dục
AI
1
Người nghiện tình dục
1
Người nghiện tình dục
1
Người nghiện tình dục