Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sexagesimal
tính từ
(adjective)
/seɡsaxesiˈmal/
Nghĩa chính
1
Lục thập phân
tính từ
sexagesimal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sexagesimal
Dạng gốc
(base form)
sexagesimal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sexagesimal
Liên quan đến số sáu mươi; dựa trên số sáu mươi
AI
1
Lục thập phân
1
Lục thập phân
1
Lục thập phân