setentista
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Những năm bảy mươi (liên quan đến những năm 1970, 1870, v.v.)tính từseventies (relating to the 1970s, 1870s etc.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- setentistaDạng gốc (base form)
- setentistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh