Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
setentenario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/setenteˈnaɾjo/
Nghĩa chính
1
Kỷ niệm bảy mươi
danh từ
seventieth anniversary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
setentenario
Dạng gốc
(base form)
setentenario
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
[...]
para
concurrir
a
la
celebración
del
setentenario
de
la
Provincia
,
[...]
AI
1
Kỷ niệm bảy mươi
1
Kỷ niệm bảy mươi
1
Kỷ niệm bảy mươi