setentavo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/setenˈtabo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thứ bảy mươitính từseventieth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- setentavoDạng gốc (base form)
- setentavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- setentavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- setentavaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thứ bảy mươi
- seventieth
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh