Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
setentas
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Những năm bảy mươi; thập niên 1970
danh từ
seventies; 1970s
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
seventies
Thập niên 70
AI
1
Những năm bảy mươi
1
Những năm bảy mươi
1
Những năm bảy mươi