Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
setenta y seis
số từ
(numeral)
/seˌtenta i ˈseis/
Nghĩa chính
1
Bảy mươi sáu
số từ
seventy-six
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
seventy-six
Số hồng y ngay sau bảy mươi lăm và trước bảy mươi bảy
AI
1
Bảy mươi sáu
1
Bảy mươi sáu
1
Bảy mươi sáu