sestercio
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sesˈteɾsjo/
Nghĩa chính
- Sestertius (đồng tiền La Mã)danh từsestertius (Roman coin)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sestercioDạng gốc (base form)
- sesterciosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh