Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sesquilingüismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa ngôn ngữ tự nhiên
danh từ
sesquilingualism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sesquilingüismo
Dạng gốc
(base form)
sesquilingüismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sesquilingualism
Điều kiện nói được thứ tiếng; khả năng nói trôi chảy một ngôn ngữ và ngôn ngữ thứ hai chỉ ở một mức độ hạn chế
AI
1
Chủ nghĩa ngôn ngữ tự nhiên
1
Chủ nghĩa ngôn ngữ tự nhiên
1
Chủ nghĩa ngôn ngữ tự nhiên