Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
servomotor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Động cơ phụ
danh từ
servomotor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
servomotor
Dạng gốc
(base form)
servomotor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
servomotor
Động cơ phụ
AI
1
Động cơ phụ
1
Động cơ phụ
1
Động cơ phụ