Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
servodirección
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tay lái trợ lực
danh từ
power steering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
servodirección
Dạng gốc
(base form)
servodirecci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
power steering
Hệ thống lái trợ lực
AI
1
Tay lái trợ lực
1
Tay lái trợ lực
1
Tay lái trợ lực