Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serrato
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seˈrato/
Nghĩa chính
1
Răng cưa
danh từ
serratus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
serrato
Dạng gốc
(base form)
serrato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
serratus
Các cơ của vùng đốt sống hoặc vùng sườn tạo ra đường viền răng cưa
AI
1
Răng cưa
1
Răng cưa
1
Răng cưa