Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
serranía
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/seraˈnia/
Nghĩa chính
1
Vùng núi
danh từ
mountains, mountainous area
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
serranía
Dạng gốc
(base form)
serranía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mountains
Dãy núi, rặng núi
Ví dụ
Cerca
de
Cauquenes
,
en
una
serranía
,
hay
una
quebrada
profunda
llamada
los
Pilones
,
donde
tienen
su
morada
los
Duendes
de
toda
es
región
.
AI
1
Vùng núi
1
Vùng núi
1
Vùng núi